Kids Library Home

Welcome to the Kids' Library!

Search for books, movies, music, magazines, and more.

     
Available items only
Nearby Call numbers are:
Result Page   Prev Next
Add Marked to Bag Add All On Page
Mark   Media Year
VI 428.24959 NGU : Nguŷẽn, Đình Hoà,     
      Hoa's intermediate English for Vietnamese speakers = Học tí^eng Anh, ć^ap II / by Nguỹ^en-D`inh-Ho PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1976
VI 495.13 THIEU CHUU : Thìêu Ch̉ưu.     
      Han Vi^et t i^en = Han Yueh tzu tien / Thi`^eu Chu. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1986?
j Vi 495.9 B : Balaban, John,     
      Ca dao Viet Nam : a bilingual anthology of Vietnamese folk poetry / edited, translated, & introduced GDL Montrose Library Children's Fiction:Available   Book 1980
Vi 495.9 SOU 2018      
      Southeast Asia phrasebook & dictionary. GDL Central Library International Languages:Available   Book 2013
VI 495.922 BAN : Bàng, Bá Lân,     
      Cai hay cua tieng Viet qua tuc ngu, ca dao : binh khao ngon ngu, van hoc dan gian / Bang Ba Lan. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1981
Vi 495.9223 TRA : Tr̀ân, Hoài B́ăc,     
      Vietnamese-English, English-Vietnamese dictionary & phrasebook / Bac Hoai Tran & Courtney Norris. GDL Central Library International Languages:Available   Book 2004
Vi 495.9223 VIE      
      Vietnamese compact dictionary : Vietnamese-English, English-Vietnamese / Berlitz. GDL Central Library International Languages:Available   Book 2011
Vi 495.9228 TRA : Tr̀ân, Hoài B́ăc,     
      Easy Vietnamese / Bac Hoai Tran. GDL Central Library Non-Fiction:Available, PAS Central Library Non-Fiction, 3rd Floor:Available, PAS Villa Parke Branch Non-Fiction:Available   Book 2016
Vi 495.9228 VIE    
      Vietnamese [sound recording]. GDL Pacific Park Library Audiobook CD:Available   AudioBook 1994
      Vietnamese phrase book & CD. GDL Central Library Audiobook CD:Available   Book 2013
Vi 495.9228 VIE 2010      
      Vietnamese. GDL Central Library International Languages:Available, GDL Montrose Library International Languages:Available   Book 2010
Vi 495.9228 VIE 2018      
      Vietnamese phrasebook & dictionary. GDL Central Library International Languages:Available   Book 2018
VI 613.2 BAC      
      Bách khoa nh̃ưng đìêu kiêng kỵ trong ăn úông / Vịêt Phương, Võ Quỳnh, Đ́ưc Vịêt biên soạn. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2007
VI 613.712 GIA : Gỉan, Chi Nghiên,     
      120 phương pháp gỉam cân nhanh đ̉ê có thân hình m̉anh mai / Gỉan Chi Nghiên ; PAS Central Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2015
VI 613.953 TUN : T&#x01B0̀; Ninh,     
      80 l&#x01A1̀;i B́ô g&#x01B0̉;i con trai : Con trai bư&#x01A1́;c vào tủôi ḍây thì r̀ôi! Tâm s PAS Central Foreign Language Vietnamese:In Transit   Book 2015
VI 613.955 TUN : T&#x01B0̀; Ninh,     
      80 l&#x01A1̀;i Mẹ g&#x01B0̉;i con gái : 80 th́ăc ḿăc con gái g&#x01B0̉;i cho mẹ. 80 b&#x01B0́;c th&# PAS Central Foreign Language Vietnamese:In Transit   Book 2015
VI 615.88095 QUO : Qûóc Đương,     
      500 bài thûóc Đông y gia truŷèn trị bách ḅênh / Lương y: Qûóc Đ&#x01B PAS Central Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2014
VI 618.24 WEL : Welford, Heather.     
      Ĉ̉am nang mang thai & chăm sóc bé / Heather Welford ; ngừơi dịch, Nguŷẽn Thị Ngọc Phựơng. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2005
VI 641.59597 CAC      
      Các món ăn Vîẹt Nam / Ngọc Anh biên soạn. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2005
VI 641.59597 ILO : I love cookbook     
      Ready to cook! No baked : 40 món bánh c&#x01B0̣;c ngon không ĉàn nư&#x01A1́;ng / I love cookb PAS Central Foreign Language Vietnamese:In Transit   Book 2015
VI 641.59597 NGU : Nguŷẽn, Dzoãn Ĉ̉am Vân.     
      Món ăn hàng ngày / Nguỹên Dzoãn C̉âm Vân. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2006
VI 641.77 NGU : Nguŷẽn, Viên Chi,     
      160 món xào ngon / biên soạn, Nguŷẽn Viên Chi. PAS Central Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2015
VI 641.875 NHA : Nḥât Anh,     
      Th&#x01B0́;c úông mùa hè : Gỉai khát, trị ḅênh, làm đẹp / Nḥât Anh, Thnah Nguyên (Biên soạ PAS Central Foreign Language Vietnamese:In Transit   Book 2015
VI 643.12 CAC      
      Cách mua v`a bán nh`a ̉ơ Hoa K`y / soạn gỉa Vị^et H`ung. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1988
VI 646.72 ANH : Anh Thư,     
      T&#x01B0̣; làm mỹ pĥ̉am / Anh Thư ; Thu Giang. PAS Central Foreign Language Vietnamese:In Transit   Book 2015
VI 646.78 CAR : Carnegie, Dale,     
      T^am lý ṿơ ch`^ong / Dale Carnegie ; Nguỹ^en-Qú^oc-H`ung dịch thụ^at. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1986?
VI 649.1 NGU : Nguŷẽn, Hîén Lê,     
      Day con theo l^oi mi / Nguy~^en Hi^en-L^e. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 198-?
VI 649.1 PHA : Phạm, Thị Thúy,     
      Thai giáo : dạy con t&#x01B0̀; trong bụng mẹ / ch̉u biên: Phạm Thị Thúy ; ĉó v̂án: PGST Tr̂àn Văn Kh PAS Central Foreign Language Vietnamese:In Transit   Book 2010
Vi 780.92 Trinh,C TRI      
      Trịnh Công Sơn, ánh n̂én & bạn bè / nhîèu tác gỉa. GDL Central Library International Languages:Available   Book 2011
Vi 784.5 NHU      
      Nh̃ưng tình khúc tìên chíên tiêu bỉêu : [40 ca khúc chọn lọc : 23 nhạc sĩ tiêu biʼêu]. GDL Brand Library Non-Fiction:Available   Book 1979?
VI 895.92208 VIE      
      Víêt v̀ê nứơc Mỹ : tuỷên ṭâp VII, 71 tác gỉa. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2007
VI 895.9224 NHA      
      Nhàn đàm. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2007
VI 895.92244 PHA : Phạm, Lữ Ân,     
      Nếu biết trăm năm là hữu hạn / Phạm Lữ Ân. PAS Central Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2014
VI 895.9227 CHI      
      Chia ph̀ân cho các cụ / Phạm Thái Phong sưu t̀âm, tuỷên chọn. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2007
VI 895.9227 CUO      
      Cừơi khi v̆áng ṿơ / Long Giang ... [et al.] sưu t̀âm và tuỷên chọn. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2006
VI 915.97 NGU : Nguŷẽn, Hîén Lê,     
      Bay ng`ay trong `^ong Thap M`i : du ky v`a bi^en khao / Nguy~^en Hi^en L^e. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1986?
VI 915.976 NHI      
      Nhịp śông & l̂ẽ ḥôi Đà Lạt [videorecording] / Mai Production. PAS Hill Avenue Branch DVD:Available   DVD/Video 2005
VI 92 LE,M LE : Lê, Mỹ Hân.     
      Ṃôt ngừơi ṃôt đ̀ơi : ký ṣư / Lê Mỹ Hân. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2008
VI 931.03 XUA      
      Xuân thu tam truỵên = Chʻun chʻiu san chuan / Kh̉ông T̉ư biên soạn ; b̉an dịch Hoàng Khôi.   Book 1990
VI 959.7 ANH      
      Anh h`ung nứơc t^oi. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1986
Vi 959.7 DUM : Du Miên.     
      Vịêt Nam : sûói ngûòn văn minh phương đông / Du Miên Lê Thanh Hoa. GDL Central Library International Languages:Available   Book 2009
VI 959.703 PHA      
      Vịêt s̉ư tân biên / Phạm Văn Sơn.   Book 1999?
VI 959.704 KHO      
      Không cĥáp nĥạn, không ŝóng chung. Tuŷ̉en t̂ạp 3 / [nhóm ch̉u biên và tḥưc hîẹn, Phạm Văn Chung PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2005
VI 959.704 PHA : Phạm, Húân,     
      Cụ^oc trị^et thoái cao nguy^en, 1975 / Phạm Hú^an. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book c1987
Vi 959.704 VU v.1 : Vũ, Qúôc Thúc,     
      Th̀ơi đại c̉ua tôi. Cúôn I, Nhìn lại 100 năm lịch s̉ư / Vũ Qúôc Thúc. GDL Central Library International Languages:Available   Book 2010
Vi 959.7043 KRA : Krall, Yung.     
      Ngàn giọt l̂ẹ rơi / Yung Krall - Đ̆ạng Mỹ Dung GDL Central Library International Languages:Staff Reported Missing   Book 2010
VI 959.7043 NGU    
      Nh~ng ng`ay cu^oi c`ung cua Vi^et-Nam C^ong-H`oa / Nguy~^en-Khac-Ng~. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1979
      Công và ṭôi : nh̃ưng ṣư tḥât lịch s̉ư / Nguỹên Trân. GDL Central Library International Languages:Staff Reported Missing   Book 1992
VI 959.70438 PHA : Phan, Nĥạt Nam.     
      D́^au binh l̉ưa : 1963-1973 : bút ký chí^en tranh / Phan Nḥ^at Nam. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 198-?
Vi BD j O ANIMALS    
      Animals = Đ̂ọng v̂ạt : English-Vietnamese / [designed by Hakan Şan Borteçin]. GDL Central Library Children's International Languages:Available   Book 2011
      Animals = Đ̂ọng v̂ạt : English-Vietnamese / [designed by Hakan Şan Borteçin]. GDL Central Library Children's International Languages:Available   Book 2011
Vi BD j O CHRISTAIN,CHE : Christian, Cheryl.     
      Where does it go? = Nó bîén đi đâu r̂òi? / [Cheryl Christian ; photography, Laura Dwight ; translate GDL Central Library Children's International Languages:Available   Book 2005
Vi BD j O GROSSMAN,REN : Grossman, Rena D.     
      Gia đình = Families / [Rena D. Grossman]. GDL Central Library International Languages:Available, GDL Central Library International Languages:DUE 03-21-20   Book 2010
Add Marked to Bag Add All On Page
Result Page   Prev Next
 
    
Available items only