Kids Library Home

Welcome to the Kids' Library!

Search for books, movies, music, magazines, and more.

     
Available items only
Nearby Call numbers are:
Result Page   Prev Next
Add Marked to Bag Add All On Page
Mark   Media Year
VI 306.7 CHA : Ch^au Hạnh.     
      Đ̉^e có hạnh phúc trong h^on nh^an / ngư`ơi dịch : Ch^au Hạnh. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1989
VI 306 DIN : Đinh, Xuân Dũng,     
      Ḿây v̂án đ̂è văn hóa Vîẹt Nam hîẹn nay : th&#x01B0̣;c tîẽn và lý lûạn : các bài vîét t&# PAS Central Foreign Language Vietnamese:In Transit   Book 2015
VI 323.6 HOA : Hoàng, Duy,     
      Nh̃ưng đi`^eu c`^an bí^et tại Hoa K`y / Ho`ang Duy. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1981
VI 331.11 CHE : Chen, Kaiyuan,     
      Bạn đang làm việc cho ai? / Trần Khải Nguyên ; người dịch: Trần Khang - Thúy Hiền. PAS Central Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2014
VI 335.4309 CAO : Cao, Th́ê Dung.     
      Ch^an tứơng H`^o Chí Minh v`a c̣^ong s̉an Vị^et Nam / Cao Th́^e Dung. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1989
VI 395.52095 DUO : Dương, Thu Ái,     
      L̂ẽ nghi thương mại / Dương Thu Ái, Nguŷẽn Kim Hanh (biên soạn). PAS Central Foreign Language Vietnamese:In Transit   Book 2014
Vi 398.59 CUN : Cung Vũ.     
      Ṣư tích t́êt trung-thu = Mid-autumn festival tale / truỵên k̉ê Cung Vũ ; minh-họa Vi Vi ; b̉an Anh- GDL Central Library Children's International Languages:Available   Book 1997
Vi 423.9592 NGU 1987 : Nguỹên, Văn Khôn.     
      English-Vietnamese dictionary = Anh-Vị^et t`ư-đỉ^en / [Nguỹ^en-Văn-Kh^on]. GDL Montrose Library International Languages:Available   Book 1987
VI 423.95922 NGU : Nguỹên, Văn Khôn.     
      Anh-Vị^et Vị^et-Anh t`ư-đỉ^en th^ong dụng = Usual English- Vietnamese Vietnamese-English dictionar PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1987
VI 428.24 NGU : Nguỹên, Văn Khôn.     
      Ṭư học tí^eng Anh : phương pháp tḥưc h`anh v`a ć^ap t́^oc đ̉^e nói gỉoi tí^eng Anh = [Learning PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1981
VI 428.24 TRA : Tr̀ân, Văn Đìên.     
      Học Anh văn b`ăng th`anh ng~ư / Tr`^an Văn Đi`^en. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1980
VI 428.24959 NGU : Nguyễn, Đình Hoà,     
      Hoa's intermediate English for Vietnamese speakers = Học tié̂ng Anh, cá̂p II / by Nguyẽ̂n-Dình-Hoà. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1976
VI 495.13 THIEU CHUU : Thìêu Ch̉ưu.     
      Han Vi^et t i^en = Han Yueh tzu tien / Thi`^eu Chu. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1986?
j Vi 495.9 B : Balaban, John,     
      Ca dao Viet Nam : a bilingual anthology of Vietnamese folk poetry / edited, translated, & introduced GDL Montrose Library Children's Fiction:Available   Book 1980
Vi 495.9 SOU 2018      
      Southeast Asia phrasebook & dictionary. GDL Central Library International Languages:Available   Book 2013
VI 495.922 BAN : Bàng, Bá Lân,     
      Cai hay cua tieng Viet qua tuc ngu, ca dao : binh khao ngon ngu, van hoc dan gian / Bang Ba Lan. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1981
Vi 495.9223 TRA : Tr̀ân, Hoài B́ăc,     
      Vietnamese-English, English-Vietnamese dictionary & phrasebook / Bac Hoai Tran & Courtney Norris. GDL Central Library International Languages:Available   Book 2004
Vi 495.9223 VIE      
      Vietnamese compact dictionary : Vietnamese-English, English-Vietnamese / Berlitz. GDL Central Library International Languages:Available   Book 2011
Vi 495.9228 TRA : Tr̀ân, Hoài B́ăc,     
      Easy Vietnamese / Bac Hoai Tran. GDL Central Library Non-Fiction:Available, PAS Central Library Non-Fiction, 3rd Floor:Available, PAS Villa Parke Branch Non-Fiction:Available   Book 2016
Vi 495.9228 VIE    
      Vietnamese [sound recording]. GDL Pacific Park Library Audiobook CD:Available   AudioBook 1994
      Vietnamese phrase book & CD. GDL Central Library Audiobook CD:Available   Book 2013
Vi 495.9228 VIE 2010      
      Vietnamese. GDL Central Library International Languages:Available, GDL Montrose Library International Languages:Available   Book 2010
Vi 495.9228 VIE 2018      
      Vietnamese phrasebook & dictionary. GDL Central Library International Languages:Available   Book 2018
VI 613.2 BAC      
      Bách khoa nh̃ưng đìêu kiêng kỵ trong ăn úông / Vịêt Phương, Võ Quỳnh, Đ́ưc Vịêt biên soạn. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2007
VI 613.712 GIA : Gỉan, Chi Nghiên,     
      120 phương pháp gỉam cân nhanh đ̉ê có thân hình m̉anh mai / Gỉan Chi Nghiên ; PAS Central Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2015
VI 613.953 TUN : T&#x01B0̀; Ninh,     
      80 l&#x01A1̀;i B́ô g&#x01B0̉;i con trai : Con trai bư&#x01A1́;c vào tủôi ḍây thì r̀ôi! Tâm s PAS Central Foreign Language Vietnamese:In Transit   Book 2015
VI 613.955 TUN : T&#x01B0̀; Ninh,     
      80 l&#x01A1̀;i Mẹ g&#x01B0̉;i con gái : 80 th́ăc ḿăc con gái g&#x01B0̉;i cho mẹ. 80 b&#x01B0́;c th&# PAS Central Foreign Language Vietnamese:In Transit   Book 2015
VI 615.88095 QUO : Qûóc Đương,     
      500 bài thûóc Đông y gia truŷèn trị bách ḅênh / Lương y: Qûóc Đ&#x01B PAS Central Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2014
VI 618.24 WEL : Welford, Heather.     
      Ĉ̉am nang mang thai & chăm sóc bé / Heather Welford ; ngừơi dịch, Nguŷẽn Thị Ngọc Phựơng. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2005
VI 641.59597 CAC      
      Các món ăn Vîẹt Nam / Ngọc Anh biên soạn. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2005
VI 641.59597 ILO : I love cookbook     
      Ready to cook! No baked : 40 món bánh c&#x01B0̣;c ngon không ĉàn nư&#x01A1́;ng / I love cookb PAS Central Foreign Language Vietnamese:In Transit   Book 2015
VI 641.59597 NGU : Nguŷẽn, Dzoãn Ĉ̉am Vân.     
      Món ăn hàng ngày / Nguỹên Dzoãn C̉âm Vân. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2006
VI 641.77 NGU : Nguŷẽn, Viên Chi,     
      160 món xào ngon / biên soạn, Nguŷẽn Viên Chi. PAS Central Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2015
VI 641.875 NHA : Nḥât Anh,     
      Th&#x01B0́;c úông mùa hè : Gỉai khát, trị ḅênh, làm đẹp / Nḥât Anh, Thnah Nguyên (Biên soạ PAS Central Foreign Language Vietnamese:In Transit   Book 2015
VI 643.12 CAC      
      Cách mua v`a bán nh`a ̉ơ Hoa K`y / soạn gỉa Vị^et H`ung. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1988
VI 646.72 ANH : Anh Thư,     
      T&#x01B0̣; làm mỹ pĥ̉am / Anh Thư ; Thu Giang. PAS Central Foreign Language Vietnamese:In Transit   Book 2015
VI 646.78 CAR : Carnegie, Dale,     
      T^am lý ṿơ ch`^ong / Dale Carnegie ; Nguỹ^en-Qú^oc-H`ung dịch thụ^at. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1986?
VI 649.1 NGU : Nguŷẽn, Hîén Lê,     
      Day con theo l^oi mi / Nguy~^en Hi^en-L^e. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 198-?
VI 649.1 PHA : Phạm, Thị Thúy,     
      Thai giáo : dạy con t&#x01B0̀; trong bụng mẹ / ch̉u biên: Phạm Thị Thúy ; ĉó v̂án: PGST Tr̂àn Văn Kh PAS Central Foreign Language Vietnamese:In Transit   Book 2010
Vi 780.92 Trinh,C TRI      
      Trịnh Công Sơn, ánh n̂én & bạn bè / nhîèu tác gỉa. GDL Central Library International Languages:Available   Book 2011
Vi 784.5 NHU      
      Nh̃ưng tình khúc tìên chíên tiêu bỉêu : [40 ca khúc chọn lọc : 23 nhạc sĩ tiêu biʼêu]. GDL Brand Library Non-Fiction:Available   Book 1979?
VI 895.92208 VIE      
      Víêt v̀ê nứơc Mỹ : tuỷên ṭâp VII, 71 tác gỉa. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2007
VI 895.9224 NHA      
      Nhàn đàm. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2007
VI 895.92244 PHA : Phạm, Lữ Ân,     
      Nếu biết trăm năm là hữu hạn / Phạm Lữ Ân. PAS Central Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2014
VI 895.9227 CHI      
      Chia ph̀ân cho các cụ / Phạm Thái Phong sưu t̀âm, tuỷên chọn. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2007
VI 895.9227 CUO      
      Cừơi khi v̆áng ṿơ / Long Giang ... [et al.] sưu t̀âm và tuỷên chọn. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 2006
VI 915.97 NGU : Nguŷẽn, Hîén Lê,     
      Bay ng`ay trong `^ong Thap M`i : du ky v`a bi^en khao / Nguy~^en Hi^en L^e. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1986?
VI 915.976 NHI      
      Nhịp śông & l̂ẽ ḥôi Đà Lạt [videorecording] / Mai Production. PAS Hill Avenue Branch DVD:Available   DVD/Video 2005
VI 92 LE,M LE : Lê, Mỹ Hân.     
      Ṃôt ngừơi ṃôt đ̀ơi : ký ṣư / Lê Mỹ Hân. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:DUE 07-01-20   Book 2008
VI 931.03 XUA      
      Xuân thu tam truỵên = Chʻun chʻiu san chuan / Kh̉ông T̉ư biên soạn ; b̉an dịch Hoàng Khôi.   Book 1990
VI 959.7 ANH      
      Anh h`ung nứơc t^oi. PAS Hill Avenue Branch Foreign Language Vietnamese:Available   Book 1986
Add Marked to Bag Add All On Page
Result Page   Prev Next
 
    
Available items only